--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bằm vằm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bằm vằm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bằm vằm
Your browser does not support the audio element.
+ verb
to chop up
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bằm vằm"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"bằm vằm"
:
bằm vằm
băm vằm
Lượt xem: 763
Từ vừa tra
+
bằm vằm
:
to chop up
+
giữa trưa
:
noon; mid-day
+
bao bọc
:
To enclosemột lớp không khí dầy bao bọc quả đấta thick layer of air encloses the earthngôi biệt thự có tường cao bao bọca villa enclosed by high walls
+
chia cắt
:
To divide, to partition, to isolate
+
tràm
:
cajuput